Tên khác: Dung lá trà; Dung đắng, Bôm, Dung bộp; Ba thưa; Ham kouan; Kou; Tro; Khao thoi; Con om com; Co bam quan; Con co nu
Tên khoa học: Symplocos cochinchinensis (Lour.) S. Moore
Tên đồng danh: Symplocos laurina (Retz.) Wall. ex G. Don; Dicalyx cochinchinensis Lour; Symplocos cochinchinensis (Lour.) S. Moore subsp. laurina (Retz.) Noot. var. laurina;
Đặc điểm nhận dạng:
Cây gỗ nhỏ đến trung bình, cao tới 18 m, đường kính thân khoảng 29 cm. Thân cây màu xám hoặc nâu sẫm, nhẵn, có các vòng sẹo mờ; cành non màu nâu gỉ sắt, có lông hoặc nhẵn.
Lá đơn, mọc cách; phiến lá hình bầu dục, hình chữ nhật hoặc hình trứng ngược, kích thước 12–19 × 3,5–8,5 cm; chóp lá nhọn, gốc lá hình nêm, mép lá có răng cưa từ mờ đến rõ rệt; gân bên gồm 9–12 cặp, nổi rõ ở mặt dưới, trong khi gân và mạng gân ở mặt trên mờ hoặc không rõ; mặt trên nhẵn, mặt dưới phủ lông dày màu nâu sẫm hoặc nhẵn; cuống lá dài 0,5–2,2 cm.
Cụm hoa dạng chùy gồm các bông, trục cụm hoa có lông dài, dày hoặc nhẵn. Quả có hình dạng gần giống cái bình, kích thước 5–7 × 4–5 mm, có phần mỏ do các thùy đài hoa tạo thành.
Sinh học, sinh thái:
Cây mọc ở rừng thường xanh nhiệt đới, từ vùng đất thấp đến các khu rừng trên núi cao từ 300-1000 m.
Mùa hoa quả: tháng 5-8.
Phân bố:
Trong nước: Quảng Trị.
Trên thế giới: Assam, Quần đảo Bismarck, Borneo, Campuchia, Trung Quốc, Hải Nam, Nhật Bản, Java, Lào, Mã Lai, Myanmar, Quần đảo Nansei, Nepal, New Guinea, Philippines, Queensland, Quần đảo Santa Cruz, Quần đảo Solomon, Sulawesi, Sumatra, Đài Loan, Thái Lan, Tây Tạng, Vanuatu, Việt Nam.
Tình trạng bảo tồn:
Sách đỏ thế giới IUCN (2023) đánh giá Loài ít quan tâm LC (Least Concern)
Giá trị, công dụng:
Chồi non được thu hoạch vào mùa mưa và dùng để ăn sống kèm các món cay nóng hoặc thêm vào món cà ri.
Đọt non đắp trị phỏng, trị thiếu mật, cầm máu, lậu.
Biện pháp bảo vệ:
Được nhân giống bằng cách gieo hạt hoặc giâm cành