Tên khác: Dẻ gai ấn độ; Cà ổi ấn độ; kha thụ ấn; sồi cuống
Tên khoa học: Castanopsis indica (Roxb.) A. DC.
Tên đồng danh: Castanea indica Roxb.; Quercus indica (Roxb.) Drake;
Đặc điểm nhận dạng:
Cây gỗ cao 7–30 m. Cành non phủ lông mịn sau đó nhẵn dần, có nhiều lỗ bì. Vỏ cây màu nâu hoặc xám, dày và nứt thành mảng.
Lá hình thuôn trứng ngược, kích thước 10–20 x 4–10 cm; gốc lá tù; chóp lá nhọn, mép lá có răng cưa ở nửa trên hoặc hai phần ba phía trên; phiến lá dai cứng, gân bên gồm 15–21 cặp; cuống lá dài 1,5–2 cm.
Cụm hoa đực và cái riêng biệt hoặc hỗn hợp, mọc ở đầu cành và nách lá, phủ lông mịn. Cụm hoa đực luôn phân nhánh, các bông hoa dài 10–15 cm. Hoa đực màu trắng, thơm, mọc đơn độc hoặc thành cụm 2–3 hoa. Cụm hoa cái dạng bông, dài 8–25 cm. Hoa cái luôn mọc đơn độc, vòi nhụy 3.
Quả không cuống, hình trứng, đường kính 1,5–4 cm (tính cả đấu); các quả mọc thành nhóm 2–3 quả (dính nhau nhờ gai) xen kẽ với quả đơn độc trên trục cụm quả mọc thẳng, dài 15–30 cm.
Đấu bao trọn lấy hạt trừ phần đỉnh; bề mặt đấu phủ kín bởi các chùm gai đơn, mọc thẳng.
Hạt (1 hạt mỗi đấu), hình nón hoặc hình trứng, kích thước 1,3–1,5 x 0,8–1,1 cm, thường cong về một phía.
Sinh học và sinh thái:
Cây mọc ở rừng mưa nhiệt đới thường xanh độ cao 500–2.000 m (phổ biến nhất là 500–900 m).
Ra hoa: tháng 2–12 (phổ biến nhất là tháng 2–5); kết quả: tháng 2–12 (phổ biến nhất là tháng 5–7); thường ra hoa và kết quả cùng lúc.
Phân bố:
Trong nước: Bắc Giang, Phú Thọ, Quảng Trị, Lâm Đồng
Thế giới: Bangladesh, Trung Quốc, Lào, Myanmar, Nepal, Đài Loan, Thái Lan.
Tình trạng bảo tồn:
Sách đỏ thế giới IUCN (2018) phân hạng loài ít quan tâm (LC).
Giá trị, công dụng:
Hạt có thể ăn được (tương tự một số loài dẻ khác), là nguồn thức ăn cho động vật bản địa.
Cây cung cấp gỗ dùng trong xây dựng thông thường, làm đồ mộc hoặc củi đốt.
Vỏ cây chống ung thư, invitro, chống siêu khuẩn trái rạ.
Biện pháp bảo vệ: