Tên khoa học: Castanopsis amabilis W. C. Cheng & C.S.Chao
Tên đồng danh: Castanopsis amabilis var. brevispinosa W.C.Cheng & C.S.Chao
Đặc điểm nhận dạng:
Cây cao khoảng 20 m; cành và trục cụm hoa nhẵn. Cuống lá dài 0,5–1,5 cm; phiến lá hình mác đến hình trứng hẹp, kích thước 7–12 × 2–3,5 cm, chất lá dai như giấy; mặt dưới khi non phủ lớp dày các lông dạng vảy màu nâu vàng, khi già thường chuyển sang màu xám; gốc lá hình nêm rộng và cân đối hoặc hơi lệch, mép lá nguyên hoặc có 1–3 răng cưa nông, chóp lá có đuôi; gân giữa ở mặt trên lõm nông hoặc đôi khi phẳng; gân phụ 9–13 cặp, mảnh và rõ.
Cụm hoa cái dài khoảng 26 cm. Trục cụm quả dày 2–3 mm. Đấu hình bầu dục rộng đến gần hình cầu, đường kính 2,2–2,8 cm; mặt ngoài phủ lông mịn màu xám hoặc các lông dạng vảy có sáp màu nâu vàng; thành đấu dày khoảng 1 mm và có thể nhìn thấy bề mặt bên ngoài qua các lá bắc; lá bắc dạng gai, dài 4–8 mm, mọc rải rác hoặc xếp gần như thành vòng.
Hạt (quả hạch) 1 hạt mỗi đấu, hình trứng rộng đến gần hình cầu, đường kính 0,8–1,2 cm, nhẵn; sẹo hạt ở gốc, đường kính 7–10 mm.
Sinh học, sinh thái:
Cây sống trong các khu rừng ở vùng khí hậu nhiệt đới ẩm. Ra hoa tháng 8–10, kết quả tháng 10-12 năm sau.
Phân bố:
Trong nước: Quảng Trị (VQG Phong Nha – Kẻ Bàng).
Trên thế giới: Trung Quốc, Đông Nam Trung Quốc.
Tình trạng bảo tồn:
Loài cây này đặc hữu tại Trung Quốc.
Giá trị, công dụng:
Gỗ cứng được dùng làm nhà, đóng đồ dùng thông thường và trụ mỏ.
Biện pháp bảo vệ: