Cây gỗ lớn cao 6-30m; đường kính 1,5 m; nhánh ngang; vỏ nứt dọc theo thân; cành không lông, lóng ngắn.
Lá mọc đối; phiến thon, to 4-15 x 2-5 cm; cuống dài 1-25 mm, lá bẹ cao 1-2 mm.
Hát hoa ở nách lá; hoa màu ngà hay trắng, rất thơm, cao 13-15 mm; đài nhỏ.
Quả đo đỏ, rộng 1 cm, hạt nhiều 1mm.
Sinh học và sinh thái:
Cây sinh trưởng mạnh mẽ trong môi trường rừng nhiệt đới ẩm, vùng ngập nước, và các khu vực ven biển. Cây thích nghi tốt với đất phù sa và vùng đất ẩm, có thể phát triển ở các độ cao khác nhau từ đồng bằng đến các khu vực rừng núi thấp.
Mùa hoa tháng 6-7, quả chín tháng 10-12.
Phân bố:
Trong nước: Sơn La (Mộc Châu, Xuân Nha), Bắc Giang, Quảng Trị, Đà Nẵng (Bà Nà), Đắk Lắk (Buôn Ma Thuột), Lâm Đồng (Đà Lạt), Tây Ninh, Đồng Nai (Biên Hòa, Bảo Chánh), Bà Rịa-Vũng Tàu (Côn Đảo), Kiên Giang (Phú Quốc).
Thế giới: Thái Lan, Campuchia, Lào, Malaya, Myanmar, New Guinea, Philippines, Sulawesi, Sumatera, Việt Nam.
Tình trạng bảo tồn:
Sách đỏ thế giới IUCN (2018) phân hạng loài ít quan tâm (LC).
Giá trị, công dụng:
Gỗ cứng không mục, rất bền, nằm trong đất nguyên vẹn cả trăm năm.
Gỗ quý có độ bền cao, thớ mịn và khả năng kháng mối mọt tốt. Gỗ được ứng dụng rộng rãi trong chế tác đồ mỹ nghệ cao cấp, tạc tượng, đóng đồ nội thất gia đình bền vững.
Vỏ thân và lá cây được dùng trong y học cổ truyền để chữa sốt rét, bệnh lỵ và ghẻ
Biện pháp bảo vệ:
Cần nhân giống bảo tồn loài này trong tự nhiên